Kết quả bóng đá Vô địch Phần Lan nữ 2021 - Kqbd Phần Lan hôm nay


Vòng đấu
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18

KQBD Vô địch Phần Lan nữ 2021 vòng 10

Thời gian Vòng FT HT
Chủ nhật, Ngày 06/06/2021
06/06 20:00 9 KuPs (nữ) 2-0 Ilves Tampere (nữ) (1-0)
06/06 20:00 9 TiPS Vantaa (nữ) 5-1 Jyvaskylan Pallokerho (nữ) (2-1)
06/06 18:00 9 Honka Espoo (nữ) 3-1 Aland United (nữ) (0-0)
Thứ sáu, Ngày 04/06/2021
04/06 22:30 9 HJK Helsinki (nữ) 0-2 HPS (nữ) (0-1)
Thứ năm, Ngày 03/06/2021
03/06 22:30 9 PK-35 RY (nữ) 2-2 PK-35 Vantaa (nữ) (2-1)
Thứ bảy, Ngày 29/05/2021
29/05 21:00 8 Aland United (nữ) 1-1 KuPs (nữ) (0-0)
29/05 20:00 8 Ilves Tampere (nữ) 1-3 HJK Helsinki (nữ) (1-0)
29/05 20:00 8 Jyvaskylan Pallokerho (nữ) 1-2 PK-35 RY (nữ) (0-0)
29/05 20:00 8 HPS (nữ) 1-5 TiPS Vantaa (nữ) (0-2)
Thứ sáu, Ngày 28/05/2021
28/05 22:59 8 PK-35 Vantaa (nữ) 0-0 Honka Espoo (nữ) (0-0)
Thứ hai, Ngày 24/05/2021
24/05 22:59 7 PK-35 Vantaa (nữ) 3-2 Ilves Tampere (nữ) (1-1)
Thứ bảy, Ngày 22/05/2021
22/05 22:30 7 HPS (nữ) 2-1 Jyvaskylan Pallokerho (nữ) (0-0)
22/05 22:00 7 TiPS Vantaa (nữ) 2-1 Honka Espoo (nữ) (2-1)
22/05 18:00 7 PK-35 RY (nữ) 1-2 KuPs (nữ) (0-1)
22/05 18:00 7 HJK Helsinki (nữ) 0-2 Aland United (nữ) (0-2)
Thứ hai, Ngày 17/05/2021
17/05 22:30 6 Honka Espoo (nữ) 0-0 HJK Helsinki (nữ) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 16/05/2021
16/05 21:00 6 Aland United (nữ) 5-0 PK-35 RY (nữ) (1-0)
16/05 20:00 6 KuPs (nữ) 5-1 TiPS Vantaa (nữ) (1-0)
16/05 20:00 6 Jyvaskylan Pallokerho (nữ) 1-3 PK-35 Vantaa (nữ) (0-0)
Thứ năm, Ngày 13/05/2021
13/05 21:00 5 Aland United (nữ) 5-1 HPS (nữ) (2-0)
Thứ tư, Ngày 12/05/2021
12/05 22:59 5 PK-35 Vantaa (nữ) 3-5 TiPS Vantaa (nữ) (2-2)
12/05 22:30 5 HJK Helsinki (nữ) 3-1 PK-35 RY (nữ) (1-1)
12/05 21:00 5 Honka Espoo (nữ) 1-3 KuPs (nữ) (1-2)
Thứ bảy, Ngày 08/05/2021
08/05 20:00 4 Jyvaskylan Pallokerho (nữ) 0-2 KuPs (nữ) (0-2)
08/05 18:00 4 TiPS Vantaa (nữ) 2-1 Aland United (nữ) (1-1)
08/05 18:00 4 PK-35 RY (nữ) 2-1 Ilves Tampere (nữ) (1-0)
Thứ sáu, Ngày 07/05/2021
07/05 22:59 4 HPS (nữ) 1-0 Honka Espoo (nữ) (1-0)
07/05 22:30 4 HJK Helsinki (nữ) 1-1 PK-35 Vantaa (nữ) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 02/05/2021
02/05 21:00 3 Ilves Tampere (nữ) 0-4 TiPS Vantaa (nữ) (0-2)
02/05 18:00 3 KuPs (nữ) 3-0 HJK Helsinki (nữ) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 01/05/2021
01/05 21:00 3 Aland United (nữ) 4-0 Jyvaskylan Pallokerho (nữ) (3-0)
Thứ năm, Ngày 29/04/2021
29/04 22:59 3 PK-35 Vantaa (nữ) 4-0 HPS (nữ) (2-0)
29/04 22:30 3 Honka Espoo (nữ) 2-0 PK-35 RY (nữ) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 24/04/2021
24/04 20:00 2 Jyvaskylan Pallokerho (nữ) 0-1 Honka Espoo (nữ) (0-1)
24/04 19:00 2 Ilves Tampere (nữ) 0-3 Aland United (nữ) (0-1)
24/04 19:00 2 PK-35 Vantaa (nữ) 0-3 KuPs (nữ) (0-1)
24/04 16:00 2 HPS (nữ) 1-6 PK-35 RY (nữ) (1-3)
Thứ sáu, Ngày 23/04/2021
23/04 22:30 2 TiPS Vantaa (nữ) 0-2 HJK Helsinki (nữ) (0-1)
Chủ nhật, Ngày 18/04/2021
18/04 20:00 1 Honka Espoo (nữ) 2-2 Ilves Tampere (nữ) (0-1)
Thứ bảy, Ngày 17/04/2021
17/04 20:00 1 PK-35 RY (nữ) 0-3 TiPS Vantaa (nữ) (0-1)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Kết quả bóng đá Vô địch Phần Lan nữ 2021 cập nhật mới nhất hôm nay. Xem chi tiết tỷ số hiệp 1, cả trận, diễn biến kết quả trực tiếp, chấm điểm cầu thủ... tất cả các trận đấu tại Vô địch Phần Lan nữ chính xác nhất.

Ngoài ra, quý vị và các bạn có thể xem thêm các thông tin hữu ích được tructiep24h.com cập nhật liên tục theo từng phút, từng giây như: Livesocre tỷ số trực tiếp, Kèo bóng đá trực tuyến, Kqbd trực tuyến NHANH NHẤT.

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
KuPs (w)
9
21
25
2
TiPS Vantaa (w)
9
13
21
3
Aland United (w)
9
15
17
4
HJK Helsinki (w)
9
2
14
5
PK-35 Vantaa (w)
9
2
13
6
Honka Espoo (w)
9
1
12
7
PK-35 RY (w)
9
-6
10
8
HPS (w)
8
-17
9
9
Ilves Tampere (w)
7
-13
1
10
Jyvaskylan Pallokerho (w)
8
-18
0
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657